Phú Hưng Fund Management

Học viện Đầu tư

Nền tảng kiến thức cho nhà đầu tư mới, đi từ khái niệm quỹ mở đến cách vận hành của một quỹ ETF.

Hai hướng dẫn đầu tư

Quỹ mở và quỹ ETF — mỗi hướng dẫn đi bốn mục: khái niệm, ưu thế của quỹ, chiến lược và cách thức đầu tư.

Hướng dẫn đầu tư Quỹ mở

Bốn mục dành cho nhà đầu tư lần đầu tham gia quỹ mở, đi từ khái niệm đến lệnh đầu tiên.

  1. Quỹ mở là gì — khái niệm quỹ mở và khác biệt so với gửi tiết kiệm hay tự chọn cổ phiếu.
  2. Ưu thế của quỹ — đội ngũ chuyên nghiệp, phân tán rủi ro và thanh khoản theo chu kỳ công bố NAV.
  3. Chiến lược đầu tư quỹ mở — kỷ luật chọn cổ phiếu dài hạn mà PHVSF đang vận hành, đọc kèm trang quỹ mở.
  4. Cách thức đầu tư — mở tài khoản, đặt lệnh mua bán và chu kỳ thanh toán riêng của từng quỹ.

Hướng dẫn đầu tư Quỹ ETF

Bốn mục về cơ chế giao dịch và tạo lập của quỹ hoán đổi danh mục.

  1. Quỹ ETF là gì — cơ chế hoán đổi danh mục và vai trò của chỉ số tham chiếu.
  2. Ưu thế của quỹ — giao dịch trong phiên như một cổ phiếu, danh mục minh bạch hằng ngày.
  3. Chiến lược Shareholder Yield là gì — cách chỉ số PHFM VNSHINE kết hợp sàng lọc định lượng với phân tích cơ bản.
  4. Cách thức đầu tư — mua bán trên sàn qua công ty chứng khoán; kênh nào phù hợp với bạn đọc ở trang ETF.

Thuật ngữ đầu tư

NAV
Giá trị tài sản ròng của quỹ tại ngày định giá. Chia NAV cho số chứng chỉ quỹ đang lưu hành sẽ ra NAV/CCQ.
iNAV
Giá trị tài sản ròng tham chiếu của quỹ ETF, được ước tính và công bố liên tục trong phiên giao dịch.
CCQ
Chứng chỉ quỹ — đơn vị sở hữu của nhà đầu tư trong quỹ. NAV/CCQ là giá của một đơn vị chứng chỉ quỹ.
AUM
Tổng tài sản quản lý, tức quy mô tài sản mà công ty quản lý quỹ đang vận hành thay cho nhà đầu tư.
Tracking error
Mức chênh lệch giữa hiệu suất của quỹ ETF và hiệu suất của chỉ số tham chiếu mà quỹ bám theo.
PCF
Danh mục hoán đổi — bảng kê chứng khoán và tiền mặt dùng để đổi lấy một lô chứng chỉ quỹ ETF.
AP
Thành viên lập quỹ, tổ chức được phép tạo mới và hoàn trả lô chứng chỉ quỹ ETF với công ty quản lý quỹ.
Tỷ lệ chi phí
Tổng chi phí vận hành quỹ trong năm, tính theo phần trăm trên giá trị tài sản ròng bình quân của quỹ.
Quỹ mở phù hợp với ai và cần bao nhiêu vốn để bắt đầu?
Quỹ mở phù hợp với nhà đầu tư muốn uỷ thác việc lựa chọn cổ phiếu cho đội ngũ chuyên nghiệp và đầu tư theo chu kỳ dài. Mức vốn khởi điểm, lịch nhận lệnh và thời gian thanh toán được quy định riêng cho từng quỹ, nên bạn hãy đọc Bản cáo bạch và Điều lệ quỹ trước khi đặt lệnh đầu tiên.
Giá ETF khớp trên sàn và iNAV khác nhau thế nào?
iNAV là giá trị tài sản ròng tham chiếu, ước tính và công bố trong phiên. Giá trên sàn là mức khớp lệnh thực tế giữa nhà đầu tư, có thể chênh nhẹ theo cung cầu. Chênh lệch kéo dài thường được thu hẹp nhờ cơ chế tạo mới và hoàn trả lô chứng chỉ quỹ của các thành viên lập quỹ.
Mở tài khoản giao dịch chứng chỉ quỹ cần những giấy tờ gì?
Nhà đầu tư cá nhân cần giấy tờ tuỳ thân còn hiệu lực và thông tin tài khoản ngân hàng thụ hưởng. Nhà đầu tư tổ chức bổ sung giấy phép thành lập, người đại diện theo pháp luật và nghị quyết phê duyệt việc đầu tư. Biểu mẫu chi tiết nằm trong mục Biểu mẫu & Tài liệu NĐT của phần Quan hệ nhà đầu tư.
Tôi chịu những loại phí và thuế nào khi đầu tư vào quỹ?
Nhà đầu tư có thể chịu phí phát hành khi mua và phí mua lại khi bán, nếu quỹ có áp dụng, cùng tỷ lệ chi phí vận hành tính trên giá trị tài sản ròng. Thu nhập từ chuyển nhượng chứng chỉ quỹ chịu thuế theo quy định hiện hành. Biểu phí và cách tính của từng quỹ được công bố trong Bản cáo bạch.
Rút vốn mất bao lâu và có bị phí phạt không?
Thời gian thanh toán phụ thuộc chu kỳ giao dịch của từng quỹ, tính từ ngày nhận đủ hồ sơ lệnh bán hợp lệ đến ngày tiền về tài khoản. Một số quỹ áp dụng phí mua lại giảm dần theo thời gian nắm giữ để khuyến khích đầu tư dài hạn. Chi tiết cụ thể được nêu trong Bản cáo bạch của quỹ.

Từ bài học đến lệnh đầu tiên

Bốn mục của mỗi hướng dẫn đều kết thúc ở cùng một chỗ: tài khoản quỹ của chính bạn trên kênh giao dịch của PHFM.